螟蛉之子
minh linh chi tử
Hán Việt: minh linh chi tử · Pinyin: míng líng zhī zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螟蛉:绿色小虫,寄生蜂蜾赢常捕捉螟蛉,产卵在它们身体里,卵孵化后就拿螟蛉作食物。比喻义子。
Eng
- Cihui 螟蛉之子 ínglíngzhīzǐ n. a adopted son; son by adoption