螢燈雪屋 yíng dēng xuě wū · huỳnh đăng tuyết ốc Hán Việt: huỳnh đăng tuyết ốc · Pinyin: yíng dēng xuě wū Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 燈 (đăng) + 雪 (tuyết) + 屋 (ốc)Pinyinyíng dēng xuě wūHán Việthuỳnh đăng tuyết ốcCấu tạo螢 + 燈 + 雪 + 屋 · huỳnh + đăng + tuyết + ốc nghĩa thành phần: huỳnh + đăng + tuyết + ốc