螢燭末光 huỳnh chúc mạt quang Hán Việt: huỳnh chúc mạt quang Tổng quan Cấu tạo: 螢 (huỳnh) + 燭 (chúc) + 末 (mạt) + 光 (quang)Hán Việthuỳnh chúc mạt quangCấu tạo螢 + 燭 + 末 + 光 · huỳnh + chúc + mạt + quang nghĩa thành phần: huỳnh + chúc + mạt + quang Nghĩa EngCihui 螢燭末光 íngzhúmòguāng f.e. 1. feeble light 2. limited experience 3. low position