螭文 chī wén·li văn Hán Việt: li văn · Pinyin: chī wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指籀文之类古文字。蟠曲如螭形﹐故称。 Cấu tạo: 螭 (li) + 文 (văn)Pinyinchī wénHán Việtli vănCấu tạo螭 + 文 · li + văn nghĩa thành phần: li + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指籀文之类古文字。蟠曲如螭形﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃