螭頭載筆 chī tóu zài bǐ · li đầu tái bút Hán Việt: li đầu tái bút · Pinyin: chī tóu zài bǐ Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 頭 (đầu) + 載 (tái) + 筆 (bút)Pinyinchī tóu zài bǐHán Việtli đầu tái bútCấu tạo螭 + 頭 + 載 + 筆 · li + đầu + tái + bút nghĩa thành phần: li + đầu + tái + bút