螭魅罔兩

chī mèi wǎng liǎng li mị võng lưỡng

Hán Việt: li mị võng lưỡng · Pinyin: chī mèi wǎng liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mị) + (võng) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螭:通“魑”,古代传说中山泽的鬼怪妖精。比喻各种各样的坏人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螭魅魍魉"。亦作"螭鬽魍魉"。 2.传说中川泽山林的妖怪◇用以比喻形形色色的坏人。螭﹐通"魑"。