螯合作用 ngao hợp tác dụng Hán Việt: ngao hợp tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 螯 (ngao) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtngao hợp tác dụngCấu tạo螯 + 合 + 作 + 用 · ngao + hợp + tác + dụng nghĩa thành phần: ngao + hợp + tác + dụng