螳臂拒轮

táng bì jù lún đường tí cự luân

Hán Việt: đường tí cự luân · Pinyin: táng bì jù lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tí) + (cự) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「螳臂當車」。見「螳臂當車」條。01.唐.杜光庭《虯髯客傳》:「人臣之謬思亂者,乃螳臂之拒走輪耳。」 <a name="螳螂當車"> </a>