螳臂拒轮 táng bì jù lún · đường tí cự luân Hán Việt: đường tí cự luân · Pinyin: táng bì jù lún Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 臂 (tí) + 拒 (cự) + 轮 (luân)Pinyintáng bì jù lúnHán Việtđường tí cự luânCấu tạo螳 + 臂 + 拒 + 轮 · đường + tí + cự + luân nghĩa thành phần: đường + tí + cự + luân