螳臂自雄 táng bì zì xióng · đường tí tự hùng Hán Việt: đường tí tự hùng · Pinyin: táng bì zì xióng Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 臂 (tí) + 自 (tự) + 雄 (hùng)Pinyintáng bì zì xióngHán Việtđường tí tự hùngCấu tạo螳 + 臂 + 自 + 雄 · đường + tí + tự + hùng nghĩa thành phần: đường + tí + tự + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螳螂奋举腿臂想去阻挡车轮。比喻自不量力,狂妄自大。