螳螂之衛 táng láng zhī wèi · đường lang chi vệ Hán Việt: đường lang chi vệ · Pinyin: táng láng zhī wèi Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 之 (chi) + 衛 (vệ)Pinyintáng láng zhī wèiHán Việtđường lang chi vệCấu tạo螳 + 螂 + 之 + 衛 · đường + lang + chi + vệ nghĩa thành phần: đường + lang + chi + vệ