螳螂奮臂

táng láng fèn bì đường lang phấn tí

Hán Việt: đường lang phấn tí · Pinyin: táng láng fèn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (lang) + (phấn) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹螳臂当车。比喻做力量做不到的事情,必然失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螗螂奋臂"。 2.犹螳臂当车。