螳螂奮臂 táng láng fèn bì · đường lang phấn tí Hán Việt: đường lang phấn tí · Pinyin: táng láng fèn bì Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 奮 (phấn) + 臂 (tí)Pinyintáng láng fèn bìHán Việtđường lang phấn tíCấu tạo螳 + 螂 + 奮 + 臂 · đường + lang + phấn + tí nghĩa thành phần: đường + lang + phấn + tí