螳螂拒轍 táng láng jù zhé · đường lang cự triệt Hán Việt: đường lang cự triệt · Pinyin: táng láng jù zhé Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 拒 (cự) + 轍 (triệt)Pinyintáng láng jù zhéHán Việtđường lang cự triệtCấu tạo螳 + 螂 + 拒 + 轍 · đường + lang + cự + triệt nghĩa thành phần: đường + lang + cự + triệt