螳螂捕蛇

táng láng bǔ shé đường lang bộ xà

Hán Việt: đường lang bộ xà · Pinyin: táng láng bǔ shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (lang) + (bộ) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容只要方法得当,敢于斗争,以弱制强。