螺旋位錯 luó xuán wèi cuò · loa toàn vị thác Hán Việt: loa toàn vị thác · Pinyin: luó xuán wèi cuò Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 位 (vị) + 錯 (thác)Pinyinluó xuán wèi cuòHán Việtloa toàn vị thácCấu tạo螺 + 旋 + 位 + 錯 · loa + toàn + vị + thác nghĩa thành phần: loa + toàn + vị + thác