螺旋體尿 loa toàn thể niệu Hán Việt: loa toàn thể niệu Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 體 (thể) + 尿 (niệu)Hán Việtloa toàn thể niệuCấu tạo螺 + 旋 + 體 + 尿 · loa + toàn + thể + niệu nghĩa thành phần: loa + toàn + thể + niệu