螺旋密封 loa toàn mật phong Hán Việt: loa toàn mật phong Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 密 (mật) + 封 (phong)Hán Việtloa toàn mật phongCấu tạo螺 + 旋 + 密 + 封 · loa + toàn + mật + phong nghĩa thành phần: loa + toàn + mật + phong