螺旋彈簧 luó xuán dàn huáng · loa toàn đạn hoàng Hán Việt: loa toàn đạn hoàng · Pinyin: luó xuán dàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinluó xuán dàn huángHán Việtloa toàn đạn hoàngCấu tạo螺 + 旋 + 彈 + 簧 · loa + toàn + đạn + hoàng nghĩa thành phần: loa + toàn + đạn + hoàng Nghĩa EngCihui 螺旋彈簧 uóxuán tánhuáng n. spiral spring