螺旋教學法 loa toàn giáo học pháp Hán Việt: loa toàn giáo học pháp Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)Hán Việtloa toàn giáo học phápCấu tạo螺 + 旋 + 教 + 學 + 法 · loa + toàn + giáo + học + pháp nghĩa thành phần: loa + toàn + giáo + học + pháp Nghĩa EngCihui 螺旋教學法 uóxuán jiàoxuéfǎ n. spiral approach