螺旋星雲 luó xuán xīng yún · loa toàn tinh vân Hán Việt: loa toàn tinh vân · Pinyin: luó xuán xīng yún Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 星 (tinh) + 雲 (vân)Pinyinluó xuán xīng yúnHán Việtloa toàn tinh vânCấu tạo螺 + 旋 + 星 + 雲 · loa + toàn + tinh + vân nghĩa thành phần: loa + toàn + tinh + vân