螺旋槳葉 loa toàn tưởng diệp Hán Việt: loa toàn tưởng diệp Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 槳 (tưởng) + 葉 (diệp)Hán Việtloa toàn tưởng diệpCấu tạo螺 + 旋 + 槳 + 葉 · loa + toàn + tưởng + diệp nghĩa thành phần: loa + toàn + tưởng + diệp Nghĩa EngCihui 螺旋槳葉 uóxuán jiǎng-yè n. propeller blade