螺旋磁性 loa toàn từ tính Hán Việt: loa toàn từ tính Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtloa toàn từ tínhCấu tạo螺 + 旋 + 磁 + 性 · loa + toàn + từ + tính nghĩa thành phần: loa + toàn + từ + tính