螺旋線尺 loa toàn tuyến xích Hán Việt: loa toàn tuyến xích Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 線 (tuyến) + 尺 (xích)Hán Việtloa toàn tuyến xíchCấu tạo螺 + 旋 + 線 + 尺 · loa + toàn + tuyến + xích nghĩa thành phần: loa + toàn + tuyến + xích