螺母墊圈

loa mẫu điếm quyển

Hán Việt: loa mẫu điếm quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (mẫu) + (điếm) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 螺母墊圈 uómǔ diànquān n. nut collar