螺紋磨床 luó wén mó chuáng · loa văn ma sàng Hán Việt: loa văn ma sàng · Pinyin: luó wén mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 磨 (ma) + 床 (sàng)Pinyinluó wén mó chuángHán Việtloa văn ma sàngCấu tạo螺 + 紋 + 磨 + 床 · loa + văn + ma + sàng nghĩa thành phần: loa + văn + ma + sàng