螺纹刀具

loa văn đao cụ

Hán Việt: loa văn đao cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 刀 (đao) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao tiện ren
  • Biên soạn 螺紋刀具 uówén dāojù n. threading tool; screw tool M:tào

Eng

  • Cihui 螺紋刀具 uówén dāojù n. threading tool; screw tool M:tào
  • Tần suất từ 螺紋刀具 uówén dāojù n. threading tool; screw tool M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀具夹紧 · 刀具安装 · 刀具锻工 · 螺纹加工 · 螺纹磨床 · 螺纹钢筋 · 螺纹铣刀 · 刀具制造厂