螺紋加工 luó wén jiā gōng · loa văn gia công Hán Việt: loa văn gia công · Pinyin: luó wén jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinluó wén jiā gōngHán Việtloa văn gia côngCấu tạo螺 + 紋 + 加 + 工 · loa + văn + gia + công nghĩa thành phần: loa + văn + gia + công