螺紋鋼筋 loa văn cương cân Hán Việt: loa văn cương cân Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 鋼 (cương) + 筋 (cân)Hán Việtloa văn cương cânCấu tạo螺 + 紋 + 鋼 + 筋 · loa + văn + cương + cân nghĩa thành phần: loa + văn + cương + cân