螻蟻之誠 lóu yǐ zhī chéng · lâu nghĩ chi thành Hán Việt: lâu nghĩ chi thành · Pinyin: lóu yǐ zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ) + 之 (chi) + 誠 (thành)Pinyinlóu yǐ zhī chéngHán Việtlâu nghĩ chi thànhCấu tạo螻 + 蟻 + 之 + 誠 · lâu + nghĩ + chi + thành nghĩa thành phần: lâu + nghĩ + chi + thành