螻蟻貪生 lóu yǐ tān shēng · lâu nghĩ tham sanh Hán Việt: lâu nghĩ tham sanh · Pinyin: lóu yǐ tān shēng Tổng quan Cấu tạo: 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ) + 貪 (tham) + 生 (sanh)Pinyinlóu yǐ tān shēngHán Việtlâu nghĩ tham sanhCấu tạo螻 + 蟻 + 貪 + 生 · lâu + nghĩ + tham + sanh nghĩa thành phần: lâu + nghĩ + tham + sanh