螽斯之征

zhōng sī zhī zhēngchung tư chi trưng

Hán Việt: chung tư chi trưng · Pinyin: zhōng sī zhī zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

螽斯:昆虫名,产卵极多; 征:征兆。指子孙众多的征兆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻子嗣繁盛的徵兆。《三國志.卷二四.魏書.高柔傳》:「如此,則螽斯之徵,可庶而致矣。」

Cấu tạo: 螽 (chung) + 斯 (tư) + 之 (chi) + 徵 (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螽斯:昆虫名,产卵极多; 征:征兆。指子孙众多的征兆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螽斯总科 · 螽斯科 · 螽斯之庆 · 螽斯衍庆 · 螽斯诜诜 · 螽斯之德 · 螽斯振羽