螽斯之徵 zhōng sī zhī zhēng · chung tư chi trưng Hán Việt: chung tư chi trưng · Pinyin: zhōng sī zhī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 螽 (chung) + 斯 (tư) + 之 (chi) + 徵 (trưng)Pinyinzhōng sī zhī zhēngHán Việtchung tư chi trưngCấu tạo螽 + 斯 + 之 + 徵 · chung + tư + chi + trưng nghĩa thành phần: chung + tư + chi + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螽斯:昆虫名,产卵极多;征:征兆。指子孙众多的征兆。