蟄伏

zhé fú trập phục

Hán Việt: trập phục · Pinyin: zhé fú

Tổng quan

ngủ đông | sống ẩn dật

Cấu tạo: (trập) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ đông | sống ẩn dật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物藏伏在土中不食不動。《淮南子.天文》:「百蟲蟄伏,靜居閉戶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物冬眠,潜伏洞穴,不动不食。也比喻人隐藏不露面蛰伏乡间。

Eng

  • CC-CEDICT hibernation|living in seclusion
  • Cihui hibernation; living in seclusion

ja

  • JMdict hibernation|staying home or in place

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蠕动 · 蠢动