蟄居書齋 trập cư thư trai Hán Việt: trập cư thư trai Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 居 (cư) + 書 (thư) + 齋 (trai)Hán Việttrập cư thư traiCấu tạo蟄 + 居 + 書 + 齋 · trập + cư + thư + trai nghĩa thành phần: trập + cư + thư + trai Nghĩa EngCihui 蟄居書齋 héjū-shūzhāi v.p. cloister oneself in one's study