蟛蜞菊內酯 bành kì cúc nội chỉ Hán Việt: bành kì cúc nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蟛 (bành) + 蜞 (kì) + 菊 (cúc) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtbành kì cúc nội chỉCấu tạo蟛 + 蜞 + 菊 + 內 + 酯 · bành + kì + cúc + nội + chỉ nghĩa thành phần: bành + kì + cúc + nội + chỉ