蟠委错紾 bàn ủy thác chẩn Hán Việt: bàn ủy thác chẩn Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 委 (ủy) + 错 (thác) + 紾 (chẩn)Hán Việtbàn ủy thác chẩnCấu tạo蟠 + 委 + 错 + 紾 · bàn + ủy + thác + chẩn nghĩa thành phần: bàn + ủy + thác + chẩn