蟠委錯絞 pán wěi cuò jiǎo · bàn ủy thác giảo Hán Việt: bàn ủy thác giảo · Pinyin: pán wěi cuò jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 委 (ủy) + 錯 (thác) + 絞 (giảo)Pinyinpán wěi cuò jiǎoHán Việtbàn ủy thác giảoCấu tạo蟠 + 委 + 錯 + 絞 · bàn + ủy + thác + giảo nghĩa thành phần: bàn + ủy + thác + giảo