蟠屈繚糾 pán qū liáo jiū · bàn khuất liễu củ Hán Việt: bàn khuất liễu củ · Pinyin: pán qū liáo jiū Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 屈 (khuất) + 繚 (liễu) + 糾 (củ)Pinyinpán qū liáo jiūHán Việtbàn khuất liễu củCấu tạo蟠 + 屈 + 繚 + 糾 · bàn + khuất + liễu + củ nghĩa thành phần: bàn + khuất + liễu + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲缠绕。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲缠绕。