蟠據固結 pán jù gù jié · bàn cứ cố kết Hán Việt: bàn cứ cố kết · Pinyin: pán jù gù jié Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 據 (cứ) + 固 (cố) + 結 (kết)Pinyinpán jù gù jiéHán Việtbàn cứ cố kếtCấu tạo蟠 + 據 + 固 + 結 · bàn + cứ + cố + kết nghĩa thành phần: bàn + cứ + cố + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牢牢地盘踞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牢牢地盘踞。