蟠木朽株

pán mù xiǔ zhū bàn mộc hủ chu

Hán Việt: bàn mộc hủ chu · Pinyin: pán mù xiǔ zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (mộc) + (hủ) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 株:树根。盘曲之木,朽烂的根。比喻无用之材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲之木﹐朽烂之根。比喻无用之材。株﹐树根。