蟠根錯節

pán gēn cuò jié bàn căn thác tiết

Hán Việt: bàn căn thác tiết · Pinyin: pán gēn cuò jié

Tổng quan

biến thể của 盤根錯節|盘根错节

Cấu tạo: (bàn) + (căn) + (thác) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 盤根錯節|盘根错节

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蟠根」猶「盤根」。「蟠根錯節」猶「盤根錯節」。見「盤根錯節」條。01.清.黃宗羲〈贈編修弁玉吳君墓志銘〉:「然君以為章句細微,無關重輕,無貴乎學者,必當為世所倚仗,蟠根錯節,取定俄頃。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2]
  • Cihui variant of 盤根錯節|盘根错节