蟠根錯節
bàn căn thác tiết
Hán Việt: bàn căn thác tiết · Pinyin: pán gēn cuò jié
Tổng quan
biến thể của 盤根錯節|盘根错节
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 盤根錯節|盘根错节
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错:交错;节:枝节。树木的根盘屈,枝节交错。比喻事情的艰难复杂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言盘根错节。树木根节盘绕交错。比喻事情繁难复杂。
Eng
- CC-CEDICT variant of 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2]
- Cihui variant of 盤根錯節|盘根错节