蟠桃嘉會 pán táo jiā huì · bàn đào gia hội Hán Việt: bàn đào gia hội · Pinyin: pán táo jiā huì Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 桃 (đào) + 嘉 (gia) + 會 (hội)Pinyinpán táo jiā huìHán Việtbàn đào gia hộiCấu tạo蟠 + 桃 + 嘉 + 會 · bàn + đào + gia + hội nghĩa thành phần: bàn + đào + gia + hội