蟠管狀的 bàn quản trạng đích Hán Việt: bàn quản trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 管 (quản) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtbàn quản trạng đíchCấu tạo蟠 + 管 + 狀 + 的 · bàn + quản + trạng + đích nghĩa thành phần: bàn + quản + trạng + đích