蟠結根據 pán jié gēn jù · bàn kết căn cứ Hán Việt: bàn kết căn cứ · Pinyin: pán jié gēn jù Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 結 (kết) + 根 (căn) + 據 (cứ)Pinyinpán jié gēn jùHán Việtbàn kết căn cứCấu tạo蟠 + 結 + 根 + 據 · bàn + kết + căn + cứ nghĩa thành phần: bàn + kết + căn + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘据勾结。Tân Hoa Tự Điển 1.盘据勾结。