蟠藤親眷

pán téng qīn juàn bàn đằng thân quyến

Hán Việt: bàn đằng thân quyến · Pinyin: pán téng qīn juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đằng) + (thân) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指关系较远的亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指关系较远的亲戚。