蟠藤親眷

pán téng qīn juàn bàn đằng thân quyến

Hán Việt: bàn đằng thân quyến · Pinyin: pán téng qīn juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đằng) + (thân) + (quyến)