蟠藤親眷 pán téng qīn juàn · bàn đằng thân quyến Hán Việt: bàn đằng thân quyến · Pinyin: pán téng qīn juàn Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 藤 (đằng) + 親 (thân) + 眷 (quyến)Pinyinpán téng qīn juànHán Việtbàn đằng thân quyếnCấu tạo蟠 + 藤 + 親 + 眷 · bàn + đằng + thân + quyến nghĩa thành phần: bàn + đằng + thân + quyến