蟠青叢翠

pán qīng cóng cuì bàn thanh tùng thúy

Hán Việt: bàn thanh tùng thúy · Pinyin: pán qīng cóng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thanh) + (tùng) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容树木茂盛青苍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容树木茂盛青苍。