蟠青叢翠 pán qīng cóng cuì · bàn thanh tùng thúy Hán Việt: bàn thanh tùng thúy · Pinyin: pán qīng cóng cuì Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 青 (thanh) + 叢 (tùng) + 翠 (thúy)Pinyinpán qīng cóng cuìHán Việtbàn thanh tùng thúyCấu tạo蟠 + 青 + 叢 + 翠 · bàn + thanh + tùng + thúy nghĩa thành phần: bàn + thanh + tùng + thúy