蟣蝨相吊 jǐ shī xiēng diào · kỉ sắt tương điếu Hán Việt: kỉ sắt tương điếu · Pinyin: jǐ shī xiēng diào Tổng quan Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 蝨 (sắt) + 相 (tương) + 吊 (điếu)Pinyinjǐ shī xiēng diàoHán Việtkỉ sắt tương điếuCấu tạo蟣 + 蝨 + 相 + 吊 · kỉ + sắt + tương + điếu nghĩa thành phần: kỉ + sắt + tương + điếu